베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạng phổ thông" (1)
hạng phổ thông

영어
명사economy class
mua vé hạng phổ thông
Buy an economy class ticket
관련 단어 "hạng phổ thông" (1)
hạng phổ thông đặc biệt

영어
명사premium economy class
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
표현 "hạng phổ thông" (2)
mua vé hạng phổ thông
Buy an economy class ticket
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
